Cách phát âm intuitive

trong:
Filter language and accent
filter
intuitive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈtjuːɪtɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm intuitive
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intuitive
    Phát âm của Tong (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Tong

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intuitive

    • spontaneously derived from or prompted by a natural tendency
    • obtained through intuition rather than from reasoning or observation
  • Từ đồng nghĩa với intuitive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intuitive trong Tiếng Anh

intuitive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.tɥi.tiv
  • phát âm intuitive
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intuitive

    • qui vient par intuition, qui "pense" par intuition plutôt qu'en raisonnant
  • Từ đồng nghĩa với intuitive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intuitive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ intuitive?
intuitive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ intuitive intuitive   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel