Cách phát âm clauses

Filter language and accent
filter
clauses phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈklɔːzɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm clauses
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clauses
    Phát âm của Loco (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Loco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • clauses ví dụ trong câu

    • phrases and clauses

      phát âm phrases and clauses
      Phát âm của icemom (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • if clauses

      phát âm if clauses
      Phát âm của Catachrest (Nữ từ Canada)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của clauses

    • (grammar) an expression including a subject and predicate but not constituting a complete sentence
    • a separate section of a legal document (as a statute or contract or will)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clauses trong Tiếng Anh

clauses phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  klɔz
  • phát âm clauses
    Phát âm của Bwass (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Bwass

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clauses trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat