Cách phát âm colorable

Filter language and accent
filter
colorable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm colorable
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của colorable

    • langage soutenu pouvant être coloré ; s'emploie en particulier en biologie et en chimie

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colorable trong Tiếng Pháp

colorable phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm colorable
    Phát âm của Hemawater (Nữ từ Senegal) Nữ từ Senegal
    Phát âm của  Hemawater

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colorable trong Tiếng Anh

colorable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm colorable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colorable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain