Cách phát âm columns

Filter language and accent
filter
columns phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒləmz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm columns
    Phát âm của FrazJam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  FrazJam

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm columns
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • columns ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của columns

    • a line of units following one after another
    • a vertical glass tube used in column chromatography; a mixture is poured in the top and washed through a stationary substance where components of the mixture are adsorbed selectively to form colored b
    • a vertical array of numbers or other information

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm columns trong Tiếng Anh

columns phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm columns
    Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  ep_nl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm columns trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ columns?
columns đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ columns columns   [en - usa]
  • Ghi âm từ columns columns   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather