Cách phát âm Common Sense

Common Sense phát âm trong Tiếng Anh [en]
    British
  • phát âm Common Sense Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Common Sense Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Common Sense Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm Common Sense Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Common Sense Phát âm của kimmiexsweetie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Common Sense Phát âm của Gabrianne (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Common Sense Phát âm của LadCoply (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Common Sense Phát âm của kellyak (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Common Sense Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm Common Sense Phát âm của Geography (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Common Sense trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Common Sense ví dụ trong câu

    • “It sounds plausible enough tonight, but wait until tomorrow. Wait for the common sense of the morning.” (H.G. Wells)

      phát âm “It sounds plausible enough tonight, but wait until tomorrow. Wait for the common sense of the morning.” (H.G. Wells) Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Common Sense

    • sound practical judgment
  • Từ đồng nghĩa với Common Sense

    • phát âm rational rational [en]
    • phát âm reasonable reasonable [en]
    • phát âm sound sound [en]
    • phát âm sober sober [en]
    • phát âm calculation calculation [en]
    • phát âm caution caution [en]
    • sagacious (formal)
    • wise (arch.)
    • judicious (formal)
    • circumspection (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean