Cách phát âm communicable

trong:
Filter language and accent
filter
communicable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈmjuːnɪkəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm communicable
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của communicable

    • (of disease) capable of being transmitted by infection
    • readily communicated
  • Từ đồng nghĩa với communicable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm communicable trong Tiếng Anh

communicable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.my.ni.kabl
  • phát âm communicable
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của communicable

    • pouvant être communiqué, pouvant être décrit, expliqué facilement
  • Từ đồng nghĩa với communicable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm communicable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ communicable?
communicable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ communicable communicable   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather