Cách phát âm compra

compra phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm compra Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm compra Phát âm của sentinel2009 (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm compra Phát âm của juancamax (Nam từ Guatemala)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm compra Phát âm của duhvenom (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm compra Phát âm của klinpo (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm compra Phát âm của MyTearsRmilk (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compra trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • compra ví dụ trong câu

    • Prenda que se compra, prenda que estrena enseguida

      phát âm Prenda que se compra, prenda que estrena enseguida Phát âm của (Từ )
    • Yo soy el que compra

      phát âm Yo soy el que compra Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

compra phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm compra Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm compra Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compra trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • compra ví dụ trong câu

    • O total da compra é de 333 reais.

      phát âm O total da compra é de 333 reais. Phát âm của (Từ )
compra phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm compra Phát âm của pillola (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compra trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • compra ví dụ trong câu

    • Quale camicia compra?

      phát âm Quale camicia compra? Phát âm của (Từ )
compra phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm compra Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compra trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • compra ví dụ trong câu

    • Jo sóc el que compra

      phát âm Jo sóc el que compra Phát âm của (Từ )

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollocasa