Cách phát âm comprehensible

Filter language and accent
filter
comprehensible phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒmprɪˈhensəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm comprehensible
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comprehensible
    Phát âm của ajcomeau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajcomeau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của comprehensible

    • capable of being comprehended or understood
  • Từ đồng nghĩa với comprehensible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comprehensible trong Tiếng Anh

comprehensible phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm comprehensible
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comprehensible trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ comprehensible?
comprehensible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ comprehensible comprehensible   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany