Cách phát âm compressed

trong:
Filter language and accent
filter
compressed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəmˈprest
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm compressed
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm compressed
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của compressed

    • pressed tightly together
    • reduced in volume by pressure
    • flattened laterally along the whole length (e.g., certain leafstalks or flatfishes)
  • Từ đồng nghĩa với compressed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compressed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ compressed?
compressed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ compressed compressed   [en - usa]
  • Ghi âm từ compressed compressed   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave