Cách phát âm condone

trong:
Filter language and accent
filter
condone phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈdəʊn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm condone
    Phát âm của superking (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  superking

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm condone
    Phát âm của wendybythesea (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wendybythesea

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của condone

    • excuse, overlook, or make allowances for; be lenient with
  • Từ đồng nghĩa với condone

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condone trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ condone?
condone đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ condone condone   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt