Cách phát âm conductance

Filter language and accent
filter
conductance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.dyk.tɑ̃s
  • phát âm conductance
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của conductance

    • inverse de la résistance d'un conducteur

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conductance trong Tiếng Pháp

conductance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈdʌktəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conductance
    Phát âm của acclin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  acclin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của conductance

    • a material's capacity to conduct electricity; measured as the reciprocal of electrical resistance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conductance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman