Cách phát âm confutable

trong:
Filter language and accent
filter
confutable phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm confutable
    Phát âm của nevdull (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nevdull

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của confutable

    • able to be refuted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confutable trong Tiếng Anh

confutable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm confutable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confutable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ confutable?
confutable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ confutable confutable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril