Cách phát âm constabulary

trong:
Filter language and accent
filter
constabulary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈstæbjʊləri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm constabulary
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của constabulary

    • the force of policemen and officers
  • Từ đồng nghĩa với constabulary

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constabulary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril