Cách phát âm policeman

Thêm thể loại cho policeman

policeman phát âm trong Tiếng Anh [en]
pəˈliːsmən
    Âm giọng Anh
  • phát âm policeman Phát âm của OTAKU (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm policeman Phát âm của jerms (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm policeman Phát âm của ausgirl (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm policeman trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • policeman ví dụ trong câu

    • The policeman was weaponless and not equipped to take on an armed robber.

      phát âm The policeman was weaponless and not equipped to take on an armed robber. Phát âm của fatcatmom (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The policeman asked to see the driver's identification after the accident

      phát âm The policeman asked to see the driver's identification after the accident Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của policeman

    • a member of a police force
  • Từ đồng nghĩa với policeman

    • phát âm chief chief [en]
    • phát âm constable constable [en]
    • phát âm deputy deputy [en]
    • phát âm sheriff sheriff [en]
    • phát âm marshal marshal [en]
    • phát âm police officer police officer [en]
    • phát âm constabulary constabulary [en]
    • phát âm officer officer [en]
    • officer [n]: bobby; constable; cop; magistrate; fu
    • cop (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable