Cách phát âm constable

trong:
Filter language and accent
filter
constable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒnstəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm constable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm constable
    Phát âm của sarra (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm constable
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm constable
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm constable
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của constable

    • a lawman with less authority and jurisdiction than a sheriff
    • English landscape painter (1776-1837)
    • a police officer of the lowest rank
  • Từ đồng nghĩa với constable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constable trong Tiếng Anh

constable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm constable
    Phát âm của PMGI (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  PMGI

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của constable

    • dans les pays anglo-saxons, officier de police
  • Từ đồng nghĩa với constable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constable trong Tiếng Pháp

constable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm constable
    Phát âm của gaultier86 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  gaultier86

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constable trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither