Cách phát âm marshal

trong:
Filter language and accent
filter
marshal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɑːʃl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm marshal
    Phát âm của awilliams (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  awilliams

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của marshal

    • a law officer having duties similar to those of a sheriff in carrying out the judgments of a court of law
    • (in some countries) a military officer of highest rank
    • place in proper rank
  • Từ đồng nghĩa với marshal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marshal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ marshal?
marshal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ marshal marshal   [en - uk]
  • Ghi âm từ marshal marshal   [en - other]
  • Ghi âm từ marshal marshal   [es - es]
  • Ghi âm từ marshal marshal   [es - latam]
  • Ghi âm từ marshal marshal   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork