Cách phát âm constants

Filter language and accent
filter
constants phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm constants
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • constants ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của constants

    • a quantity that does not vary
    • a number representing a quantity assumed to have a fixed value in a specified mathematical context
    • steadfast in purpose or devotion or affection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constants trong Tiếng Anh

constants phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃s.tɑ̃
  • phát âm constants
    Phát âm của Kneu (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Kneu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constants trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather