Cách phát âm constructivism

Filter language and accent
filter
constructivism phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈstrʌktəˌvɪzəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm constructivism
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm constructivism
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm constructivism
    Phát âm của buddha (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  buddha

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của constructivism

    • an abstractionist artistic movement in Russia after World War I; industrial materials were used to construct nonrepresentational objects

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constructivism trong Tiếng Anh

constructivism phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm constructivism
    Phát âm của AlexD (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  AlexD

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constructivism trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ constructivism?
constructivism đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ constructivism constructivism   [en - uk]
  • Ghi âm từ constructivism constructivism   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften