Cách phát âm cope

Filter language and accent
filter
cope phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəʊp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cope
    Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  flaze

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cope
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cope
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cope

    • brick that is laid sideways at the top of a wall
    • a long cloak; worn by a priest or bishop on ceremonial occasions
    • come to terms with

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cope trong Tiếng Anh

cope phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm cope
    Phát âm của kulduris (Nam từ Latvia) Nam từ Latvia
    Phát âm của  kulduris

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cope trong Tiếng Latvia

cope phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cope
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cope trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cope?
cope đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cope cope   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany