Cách phát âm couchette

Filter language and accent
filter
couchette phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm couchette
    Phát âm của alix44 (Nữ) Nữ
    Phát âm của  alix44

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm couchette
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couchette trong Tiếng Khoa học quốc tế

couchette phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kuːˈʃet
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm couchette
    Phát âm của Crustyoldbloke (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Crustyoldbloke

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của couchette

    • a compartment on a European passenger train; contains 4 to 6 berths for sleeping

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couchette trong Tiếng Anh

couchette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ku.ʃɛt
  • phát âm couchette
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của couchette

    • lit étroit, généralement escamotable, banquette d'un compartiment de chemin de fer permettant de s'allonger et de dormir
  • Từ đồng nghĩa với couchette

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couchette trong Tiếng Pháp

couchette phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm couchette
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couchette trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: actionagenteobsoleteacceptationLatin