Cách phát âm descender

trong:
Filter language and accent
filter
descender phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm descender
    Phát âm của albanella (Nữ từ Venezuela) Nữ từ Venezuela
    Phát âm của  albanella

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm descender
    Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  gmaranca

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của descender

    • Pasar de una posición alta a una mas baja.
    • Disminuir la altura.
  • Từ đồng nghĩa với descender

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm descender trong Tiếng Tây Ban Nha

descender phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm descender
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm descender
    Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  gmaranca

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm descender trong Tiếng Khoa học quốc tế

descender phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈsɛndər
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm descender
    Phát âm của tebe (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tebe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của descender

    • someone who descends
    • a lowercase letter that has a part extending below other lowercase letters
    • (printing) the part of lowercase letters that extends below the other lowercase letters

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm descender trong Tiếng Anh

descender phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm descender
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của descender

    • Originar, provir ou derivar de;
    • Vir ou proceder por geração ou hereditariedade;
    • (Antigo) Baixar ou descer.
  • Từ đồng nghĩa với descender

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm descender trong Tiếng Bồ Đào Nha

descender phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm descender
    Phát âm của glforvo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  glforvo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm descender trong Tiếng Galicia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ descender?
descender đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ descender descender   [en - other]
  • Ghi âm từ descender descender   [es - es]

Từ ngẫu nhiên: VenezuelaparangaricutirimícuaroFranciscoanaranja