Cách phát âm couture

Filter language and accent
filter
couture phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ku.tyʁ
  • phát âm couture
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm couture
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm couture
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm couture
    Phát âm của leene (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  leene

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của couture

    • fait de coudre, d'assembler par couture, en reliant deux pièces par un fil reliant des trous effectués alternativement par une aiguille dans chacune des pièces
    • profession des couturiers et couturières
    • cicatrice
  • Từ đồng nghĩa với couture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couture trong Tiếng Pháp

couture phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm couture
    Phát âm của tifroc (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tifroc

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của couture

    • high fashion designing and dressmaking

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couture trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ couture?
couture đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ couture couture   [en - uk]
  • Ghi âm từ couture couture   [en - usa]
  • Ghi âm từ couture couture   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil