Cách phát âm craquelure

trong:
Filter language and accent
filter
craquelure phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm craquelure
    Phát âm của sinfonia (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  sinfonia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm craquelure
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm craquelure trong Tiếng Hà Lan

craquelure phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm craquelure
    Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  mgersin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm craquelure
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của craquelure

    • fait de craqueler, pour des peintures, fendillement des revêtements, des sols
  • Từ đồng nghĩa với craquelure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm craquelure trong Tiếng Pháp

craquelure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  krakəˈlür (Fr); krækˈlʊər, ˈkræklʊər
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm craquelure
    Phát âm của jschinn (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jschinn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm craquelure trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: tot ziensneusgoedenavondmisschienproefwerk