Cách phát âm cupule

Filter language and accent
filter
cupule phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cupule
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cupule

    • cup-shaped structure of hardened bracts at the base of an acorn
    • a sucker on the feet of certain flies

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cupule trong Tiếng Anh

cupule phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ky.pyl
  • phát âm cupule
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cupule

    • petite coupe écailleuse ou épineuse entourant les fruits de certaines plantes, comme le noisetier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cupule trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave