Cách phát âm curable

trong:
Filter language and accent
filter
curable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkjʊərəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm curable
    Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JakSprats

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của curable

    • curing or healing is possible
    • capable of being hardened by some additive or other agent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curable trong Tiếng Anh

curable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm curable
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curable trong Tiếng Tây Ban Nha

curable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ky.ʁabl
  • phát âm curable
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của curable

    • pouvant se guérir
  • Từ đồng nghĩa với curable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curable trong Tiếng Pháp

curable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm curable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ curable?
curable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ curable curable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature