Cách phát âm dacite

Filter language and accent
filter
dacite phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm dacite
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dacite trong Tiếng Ý

dacite phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dacite
    Phát âm của BrianDunning (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BrianDunning

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dacite

    • a grey volcanic rock containing plagioclase and quartz and other crystalline minerals

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dacite trong Tiếng Anh

dacite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dacite
    Phát âm của alexiscarrel (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  alexiscarrel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dacite

    • roche volcanique siliceuse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dacite trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaffanculospegnedisegnoRomaVenezia