Cách phát âm decant

Filter language and accent
filter
decant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈkænt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm decant
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm decant
    Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginapaloma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • decant ví dụ trong câu

    • decant at 25° C

      phát âm decant at 25° C
      Phát âm của potatosalad1 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của decant

    • pour out

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decant trong Tiếng Anh

decant phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm decant
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decant trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ decant?
decant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ decant decant   [es - es]
  • Ghi âm từ decant decant   [es - latam]
  • Ghi âm từ decant decant   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter