Cách phát âm defensive

Filter language and accent
filter
defensive phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm defensive
    Phát âm của Ace_MLT (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Ace_MLT

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm defensive
    Phát âm của Germany1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Germany1

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm defensive
    Phát âm của phuggins (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  phuggins

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • defensive ví dụ trong câu

    • defensive midfielder

      phát âm defensive midfielder
      Phát âm của meerkattin (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Defensive sensations

      phát âm Defensive sensations
      Phát âm của Ace_MLT (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của defensive

    • an attitude of defensiveness (especially in the phrase `on the defensive')
    • intended or appropriate for defending against or deterring aggression or attack
    • attempting to justify or defend in speech or writing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defensive trong Tiếng Anh

defensive phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm defensive
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defensive trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ defensive?
defensive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ defensive defensive   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't