Cách phát âm deities

Filter language and accent
filter
deities phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdiːɪtɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deities
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deities
    Phát âm của SlyCrayon (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SlyCrayon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của deities

    • any supernatural being worshipped as controlling some part of the world or some aspect of life or who is the personification of a force

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deities trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deities?
deities đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deities deities   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou