Cách phát âm dente

dente phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
dente
    Các âm giọng khác
  • phát âm dente Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dente Phát âm của oaktree (Nam)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm dente Phát âm của divabr (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dente Phát âm của gabrielque (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dente Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dente Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dente Phát âm của brunofiletto (Nam từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm dente Phát âm của Luisdalmeida (Nam từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dente Phát âm của torcato (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dente trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • dente ví dụ trong câu

    • A cavalo dado, não se olha o dente.

      phát âm A cavalo dado, não se olha o dente. Phát âm của matheusbm (Nam từ Brasil)
    • A cavalo dado, não olhes o dente.

      phát âm A cavalo dado, não olhes o dente. Phát âm của marcotuliomoura (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dente phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm dente Phát âm của IxnayF (Nữ từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dente Phát âm của Zentech (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dente Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dente trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • dente ví dụ trong câu

    • Cavare un dente può essere doloroso.

      phát âm Cavare un dente può essere doloroso. Phát âm của rossa1 (Nữ từ Ý)
dente phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm dente Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dente trong Tiếng Tây Ban Nha

dente phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm dente Phát âm của xbtellado (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dente trong Tiếng Galicia

Cụm từ
  • dente ví dụ trong câu

    • O dente e o amigo sufrilo coa súa dor e co seu vicio

      phát âm O dente e o amigo sufrilo coa súa dor e co seu vicio Phát âm của madtyn (Nam từ Tây Ban Nha)
dente phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm dente Phát âm của sales (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dente trong Tiếng Napoli

dente phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm dente Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dente trong Tiếng Khoa học quốc tế

dente đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dente dente [co] Bạn có biết cách phát âm từ dente?

Từ ngẫu nhiên: dezembropão de queijoamareloeucidade