Cách phát âm desorption

trong:
Filter language and accent
filter
desorption phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm desorption
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm desorption trong Tiếng Đức

desorption phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈsɔːpʃən; -ˈzɔːp-
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm desorption
    Phát âm của lmao (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lmao

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của desorption

    • changing from an adsorbed state on a surface to a gaseous or liquid state

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm desorption trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: HähnchenLampeseidIrlandApfel