Cách phát âm devalue

Filter language and accent
filter
devalue phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdiːˈvæljuː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm devalue
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của devalue

    • remove the value from; deprive of its value
    • lower the value or quality of
    • lose in value
  • Từ đồng nghĩa với devalue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm devalue trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel