Cách phát âm digestif

trong:
Filter language and accent
filter
digestif phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm digestif
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • digestif ví dụ trong câu

    • Je vais prendre du Cointreau comme digestif

      phát âm Je vais prendre du Cointreau comme digestif
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • phát âm Cette plante a des propriétés digestives
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm digestif trong Tiếng Pháp

digestif phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm digestif
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm digestif trong Tiếng Đức

digestif phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm digestif
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm digestif trong Tiếng Luxembourg

digestif phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm digestif
    Phát âm của heat_fan1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  heat_fan1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm digestif trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ digestif?
digestif đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ digestif digestif   [en - uk]
  • Ghi âm từ digestif digestif   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie