Cách phát âm dilatable

trong:
Filter language and accent
filter
dilatable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  di.laˈta.βle
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm dilatable
    Phát âm của Cristina_DZ (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  Cristina_DZ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dilatable trong Tiếng Tây Ban Nha

dilatable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  di.la.tabl
  • phát âm dilatable
    Phát âm của Ammelie (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Ammelie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dilatable trong Tiếng Pháp

dilatable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm dilatable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dilatable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dilatable?
dilatable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dilatable dilatable   [en]
  • Ghi âm từ dilatable dilatable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: zapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevotres