Cách phát âm dilution

Filter language and accent
filter
dilution phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  di.ly.sjɔ̃
  • phát âm dilution
    Phát âm của Maous (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Maous

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dilution

    • fait de diluer, de se diluer
  • Từ đồng nghĩa với dilution

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dilution trong Tiếng Pháp

dilution phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm dilution
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dilution trong Tiếng Đức

dilution phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  daɪˈljuːʃn̩
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dilution
    Phát âm của sophienadas (Nữ từ Algérie) Nữ từ Algérie
    Phát âm của  sophienadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dilution

    • a diluted solution
    • weakening (reducing the concentration) by the addition of water or a thinner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dilution trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dilution?
dilution đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dilution dilution   [en - uk]
  • Ghi âm từ dilution dilution   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison