Cách phát âm discourtesy

Filter language and accent
filter
discourtesy phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm discourtesy
    Phát âm của aquatius (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  aquatius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm discourtesy
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của discourtesy

    • an expression of lack of respect
    • a manner that is rude and insulting
    • a lack of politeness; a failure to show regard for others; wounding the feelings or others

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discourtesy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ discourtesy?
discourtesy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ discourtesy discourtesy   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften