Cách phát âm discrepancy

discrepancy phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈskrepənsi
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm discrepancy Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm discrepancy Phát âm của Scrybler (Nam từ Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discrepancy trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • discrepancy ví dụ trong câu

    • There is a discrepancy. The figures don't add up.

      phát âm There is a discrepancy. The figures don't add up. Phát âm của Scrybler (Nam từ Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của discrepancy

    • a difference between conflicting facts or claims or opinions
    • an event that departs from expectations
  • Từ đồng nghĩa với discrepancy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

discrepancy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ discrepancy discrepancy [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ discrepancy?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant