Cách phát âm divisions

Filter language and accent
filter
divisions phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈvɪʒn̩z
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm divisions
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm divisions
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của divisions

    • an army unit large enough to sustain combat
    • one of the portions into which something is regarded as divided and which together constitute a whole
    • the act or process of dividing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divisions trong Tiếng Anh

divisions phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  di.vi.zjɔ̃
  • phát âm divisions
    Phát âm của Benj (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Benj

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divisions trong Tiếng Pháp

divisions phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm divisions
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divisions trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt