Cách phát âm dolly

Filter language and accent
filter
dolly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɒli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dolly
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dolly
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dolly
    Phát âm của koreanforrabbit (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  koreanforrabbit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dolly
    Phát âm của Charkohl (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Charkohl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dolly

    • conveyance consisting of a wheeled support on which a camera can be mounted
    • conveyance consisting of a wheeled platform for moving heavy objects
    • a small replica of a person; used as a toy
  • Từ đồng nghĩa với dolly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dolly trong Tiếng Anh

dolly phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm dolly
    Phát âm của aeblue19 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aeblue19

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dolly trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany