Cách phát âm dong

Filter language and accent
filter
dong phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm dong
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dong trong Tiếng Hungary

dong phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm dong
    Phát âm của adid (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  adid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dong trong Tiếng Indonesia

dong phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dong
    Phát âm của Trekpunk (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Trekpunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dong ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của dong

    • the basic unit of money in Vietnam
    • go `ding dong', like a bell

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dong trong Tiếng Anh

dong phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm dong
    Phát âm của quangkhuedinhdo (Nam từ Việt Nam) Nam từ Việt Nam
    Phát âm của  quangkhuedinhdo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dong trong Tiếng Việt

dong phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm dong
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dong trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dong?
dong đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dong dong   [en - usa]
  • Ghi âm từ dong dong   [eu]
  • Ghi âm từ dong dong   [no]
  • Ghi âm từ dong dong   [vi]

Từ ngẫu nhiên: számlaNovemberhárfaadásvörös