Cách phát âm dormitory

trong:
Filter language and accent
filter
dormitory phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɔːmɪtr̩i
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dormitory
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dormitory
    Phát âm của Kae4 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kae4

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dormitory
    Phát âm của soozyvoice (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  soozyvoice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dormitory

    • a college or university building containing living quarters for students
    • a large sleeping room containing several beds
  • Từ đồng nghĩa với dormitory

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dormitory trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dormitory?
dormitory đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dormitory dormitory   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany