Cách phát âm dosage

trong:
Filter language and accent
filter
dosage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdəʊsɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dosage
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dosage
    Phát âm của hollie (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  hollie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dosage
    Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  canobiecrazy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dosage

    • the quantity of an active agent (substance or radiation) taken in or absorbed at any one time
    • a measured portion of medicine taken at any one time
  • Từ đồng nghĩa với dosage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dosage trong Tiếng Anh

dosage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dɔ.zaʒ
  • phát âm dosage
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dosage

    • fait de doser, détermination de la mesure ou de la concentration d'une substance
    • au sens figuré mélange, association
  • Từ đồng nghĩa với dosage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dosage trong Tiếng Pháp

dosage phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm dosage
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dosage trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dosage?
dosage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dosage dosage   [en - usa]
  • Ghi âm từ dosage dosage   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel