Cách phát âm dotal

trong:
Filter language and accent
filter
dotal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dotal
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dotal

    • relatif à la dot, aux biens apportés par une femme lorsqu'elle se marie

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dotal trong Tiếng Pháp

dotal phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dotal
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dotal trong Tiếng Anh

dotal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm dotal
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dotal trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dotal?
dotal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dotal dotal   [es - es]
  • Ghi âm từ dotal dotal   [es - latam]
  • Ghi âm từ dotal dotal   [es - other]
  • Ghi âm từ dotal dotal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: croissantforce majeureaoûtmerciFrançais