Cách phát âm doublet

Filter language and accent
filter
doublet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm doublet
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của doublet

    • paired'objetsidentiques
    • pairedemotsissusd'unemêmeracine,d'unemêmeétymologie,maisayantdeuxsensdifférents
    • imitationdepierreprécieuseàpartird'unmorceaudecristalsouslequelonfixeunleurrecoloré
  • Từ đồng nghĩa với doublet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doublet trong Tiếng Pháp

doublet phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm doublet
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của doublet

    • a man's close-fitting jacket; worn during the Renaissance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doublet trong Tiếng Anh

doublet phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm doublet
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doublet trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ doublet?
doublet đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ doublet doublet   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras