Cách phát âm doyenne

Filter language and accent
filter
doyenne phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɔɪˈen
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm doyenne
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của doyenne

    • a woman who is the senior member of a group

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doyenne trong Tiếng Anh

doyenne phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dwa.jɛn
  • phát âm doyenne
    Phát âm của richie (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  richie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của doyenne

    • femme la plus âgée d'un groupe, d'une assemblée; femme ayant le plus d'ancienneté
    • directrice d'une unité de recherche et d'enseignement
    • circonscription ecclésiastique sous le contrôle d'un doyen
  • Từ đồng nghĩa với doyenne

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doyenne trong Tiếng Pháp

doyenne phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm doyenne
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doyenne trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't