Cách phát âm earthquake

Filter language and accent
filter
earthquake phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɜːθkweɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm earthquake
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm earthquake
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm earthquake
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm earthquake
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm earthquake
    Phát âm của Hargrimm (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Hargrimm

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm earthquake
    Phát âm của SmallAdvantages (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SmallAdvantages

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm earthquake
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm earthquake
    Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ntamadb

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của earthquake

    • shaking and vibration at the surface of the earth resulting from underground movement along a fault plane of from volcanic activity
    • a disturbance that is extremely disruptive
  • Từ đồng nghĩa với earthquake

    • phát âm quake
      quake [en]
    • phát âm upheaval
      upheaval [en]
    • phát âm shake
      shake [en]
    • phát âm shock
      shock [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm earthquake trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ earthquake?
earthquake đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ earthquake earthquake   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel