Cách phát âm eczema

Filter language and accent
filter
eczema phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeksɪmə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm eczema
    Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  emsr2d2

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm eczema
    Phát âm của annarack (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  annarack

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm eczema
    Phát âm của silvartdane (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  silvartdane

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm eczema
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của eczema

    • generic term for inflammatory conditions of the skin; particularly with vesiculation in the acute stages
  • Từ đồng nghĩa với eczema

    • phát âm rash
      rash [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eczema trong Tiếng Anh

eczema phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm eczema
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm eczema
    Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Ariela_

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eczema trong Tiếng Ý

eczema phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm eczema
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm eczema
    Phát âm của elliotgill (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  elliotgill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của eczema

    • ver eccema.
  • Từ đồng nghĩa với eczema

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eczema trong Tiếng Tây Ban Nha

eczema phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  eczema
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm eczema
    Phát âm của Gabrielagata (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Gabrielagata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm eczema
    Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ricnester

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của eczema

    • doença da pele
    • MEDICINA doença cutânea manifestada por um processo inflamatório, superficial, com características e causas diversas, muitas vezes com formações vesiculosas;
    • dermatite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eczema trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ eczema?
eczema đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ eczema eczema   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften