Cách phát âm effigy

trong:
Filter language and accent
filter
effigy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈefɪdʒi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm effigy
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm effigy
    Phát âm của ThomasBark (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ThomasBark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của effigy

    • a representation of a person (especially in the form of sculpture)
  • Từ đồng nghĩa với effigy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm effigy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ effigy?
effigy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ effigy effigy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt