Cách phát âm elector

Filter language and accent
filter
elector phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈlektə(r)
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm elector
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elector

    • a citizen who has a legal right to vote
    • any of the German princes who were entitled to vote in the election of new emperor of the Holy Roman Empire
  • Từ đồng nghĩa với elector

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elector trong Tiếng Anh

elector phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  e.lecˈtoɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm elector
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elector

    • Que elige.
    • La persona que elige y tiene facultad para elegir.
  • Từ đồng nghĩa với elector

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elector trong Tiếng Tây Ban Nha

elector phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm elector
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elector trong Tiếng Hà Lan

elector phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm elector
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elector trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ elector?
elector đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ elector elector   [en - uk]
  • Ghi âm từ elector elector   [gl]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel