Cách phát âm electronic

trong:
Filter language and accent
filter
electronic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪlekˈtrɒnɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm electronic
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm electronic
    Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ccerva

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm electronic
    Phát âm của hatena819 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hatena819

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm electronic
    Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danjr

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của electronic

    • of or relating to electronics; concerned with or using devices that operate on principles governing the behavior of electrons
    • of or concerned with electrons

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm electronic trong Tiếng Anh

electronic phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm electronic
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm electronic trong Tiếng Romania

electronic phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm electronic
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm electronic trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ electronic?
electronic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ electronic electronic   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl